劳燕西东 láo yàn xī dōng · lao yến tây đông Hán Việt: lao yến tây đông · Pinyin: láo yàn xī dōng Tổng quan Cấu tạo: 劳 (lao) + 燕 (yến) + 西 (tây) + 东 (đông)Pinyinláo yàn xī dōngHán Việtlao yến tây đôngCấu tạo劳 + 燕 + 西 + 东 · lao + yến + tây + đông nghĩa thành phần: lao + yến + tây + đông Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 猶「勞燕分飛」。見「勞燕分飛」條。