勞特巴赫 láo tè bā hè · lao đặc ba hách Hán Việt: lao đặc ba hách · Pinyin: láo tè bā hè Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 特 (đặc) + 巴 (ba) + 赫 (hách)Pinyinláo tè bā hèHán Việtlao đặc ba háchCấu tạo勞 + 特 + 巴 + 赫 · lao + đặc + ba + hách nghĩa thành phần: lao + đặc + ba + hách