勞症

lao chứng

Hán Việt: lao chứng

Tổng quan

Cấu tạo: 劳 (lao) + 症 (chứng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

劳乏 · 劳伤 · 劳作 · 劳保 · 劳倦 · 劳军 · 劳力 · 劳务