勞神費力

lao thần phí lực

Hán Việt: lao thần phí lực

Tổng quan

Cấu tạo: (lao) + (thần) + (phí) + (lực)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 耗費精神體力。《紅樓夢》第六三回:「更至參星禮斗,守庚申,服靈砂等妄作虛為,過於勞神費力,反因此傷了生命的。」

Eng

  • Cihui 勞神費力 áoshénfèilì f.e. tax one's mind and strength