勞而不怨 láo ér bù yuàn · lao nhi bất oán Hán Việt: lao nhi bất oán · Pinyin: láo ér bù yuàn Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 而 (nhi) + 不 (bất) + 怨 (oán)Pinyinláo ér bù yuànHán Việtlao nhi bất oánCấu tạo勞 + 而 + 不 + 怨 · lao + nhi + bất + oán nghĩa thành phần: lao + nhi + bất + oán