勞苦大眾

láo kǔ dà zhòng lao khổ đại chúng

Hán Việt: lao khổ đại chúng · Pinyin: láo kǔ dà zhòng

Tổng quan

Cấu tạo: (lao) + (khổ) + (đại) + (chúng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui labouring humanity