勞資爭議

lao tư tranh nghị

Hán Việt: lao tư tranh nghị

Tổng quan

Cấu tạo: (lao) + (tư) + (tranh) + (nghị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 勞工與雇主之間,有關工時、工資、福利、保險、資遣等種種勞動相關權益,沒有得到雙方同意認可而產生的爭議與糾紛。也稱為「勞資糾紛」。

Eng

  • Cihui 勞資爭議 áozī zhēngyì n. labor dispute