勞身焦思

láo shēn jiāo sī lao thân tiêu tư

Hán Việt: lao thân tiêu tư · Pinyin: láo shēn jiāo sī

Tổng quan

Cấu tạo: (lao) + (thân) + (tiêu) + (tư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 耗費精神體力。《史記.卷二.夏本紀》:「禹傷先人鯀功之不成,受誅,乃勞身焦思,居外十三年,過家門不敢入。」也作「苦身焦思」。