勞農政府 lao nông chánh phủ Hán Việt: lao nông chánh phủ Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 農 (nông) + 政 (chánh) + 府 (phủ)Hán Việtlao nông chánh phủCấu tạo勞 + 農 + 政 + 府 · lao + nông + chánh + phủ nghĩa thành phần: lao + nông + chánh + phủ Nghĩa EngCihui 勞農政府 áonóng zhèngfǔ n. power to workers and peasants