募間休息 mù jiān xiū xī · mộ gian hưu tức Hán Việt: mộ gian hưu tức · Pinyin: mù jiān xiū xī Tổng quan Cấu tạo: 募 (mộ) + 間 (gian) + 休 (hưu) + 息 (tức)Pinyinmù jiān xiū xīHán Việtmộ gian hưu tứcCấu tạo募 + 間 + 休 + 息 · mộ + gian + hưu + tức nghĩa thành phần: mộ + gian + hưu + tức