募集捐款 mộ tập quyên khoản Hán Việt: mộ tập quyên khoản Tổng quan Cấu tạo: 募 (mộ) + 集 (tập) + 捐 (quyên) + 款 (khoản)Hán Việtmộ tập quyên khoảnCấu tạo募 + 集 + 捐 + 款 · mộ + tập + quyên + khoản nghĩa thành phần: mộ + tập + quyên + khoản Nghĩa EngCihui collectoin