勢不並立

shì bù bìng lì thế bất tịnh lập

Hán Việt: thế bất tịnh lập · Pinyin: shì bù bìng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (bất) + (tịnh) + (lập)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 敵對的雙方不能同時並存。《晉書.卷六二.劉琨傳》:「臣與二虜,勢不並立。聰、勒不梟,臣無歸志。」也作「勢不兩立」、「勢不兩存」。