势不可抑

shì bù kě yì thế bất khả ức

Hán Việt: thế bất khả ức · Pinyin: shì bù kě yì

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (bất) + (khả) + (ức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 情勢難以遏止。見「勢不可當」條。