勢不得已
thế bất đắc dĩ
Hán Việt: thế bất đắc dĩ · Pinyin: shì bù dé yǐ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 為形勢所迫,不得不如此。如:「如果情況真是如此危急,勢不得已,也只好典當首飾了。」
Eng
- Cihui 勢不得已 hìbùdéyǐ* f.e. have no choice but to...
Hán Việt: thế bất đắc dĩ · Pinyin: shì bù dé yǐ