勢力均衡

shì lì jūn héng thế lực quân hành

Hán Việt: thế lực quân hành · Pinyin: shì lì jūn héng

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (lực) + (quân) + (hành)

Nghĩa

ja

  • JMdict balance of power