勢力範圍

shì lì fàn wéi thế lực phạm vi

Hán Việt: thế lực phạm vi · Pinyin: shì lì fàn wéi

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (lực) + (phạm) + (vi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 勢力範圍 hìli fànwéi n. sphere of influence