勢力範圍

shì lì fàn wéithế lực phạm vi

Hán Việt: thế lực phạm vi · Pinyin: shì lì fàn wéi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

受帝国主义、霸权主义势力控制的区域。帝国主义、霸权主义国家为了其自身利益,凭借经济、军事实力将某些国家和地区划入其势力范围,并通过签订不平等条约来确保其控制,不允许其他国家和势力的插足。同时,通过相互承认势力范围来瓜分世界。

Cấu tạo: 勢 (thế) + 力 (lực) + 範 (phạm) + 圍 (vi)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 勢力範圍 hìli fànwéi n. sphere of influence

Eng

  • Cihui 勢力範圍 hìli fànwéi n. sphere of influence

Từ liên quan

Gần nghĩa

范围狭小 · 势力相等的 · 勢力鬼 · 势力之交 · 勢力均衡 · 範圍不廣 · 範圍廣泛 · 勢力圈