勢合形離

shì hé xíng lí thế hợp hình li

Hán Việt: thế hợp hình li · Pinyin: shì hé xíng lí

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (hợp) + (hình) + (li)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 結構保持完整而各部分形體自行獨立。三國魏.何晏〈景福殿賦〉:「爾其結構,則脩梁彩制,下塞上奇,桁梧複疊,勢合形離。」