勢同冰炭 thế đồng băng thán Hán Việt: thế đồng băng thán Tổng quan Cấu tạo: 勢 (thế) + 同 (đồng) + 冰 (băng) + 炭 (thán)Hán Việtthế đồng băng thánCấu tạo勢 + 同 + 冰 + 炭 · thế + đồng + băng + thán nghĩa thành phần: thế + đồng + băng + thán Nghĩa EngCihui 勢同冰炭 hìtóngbīngtàn id. incompatible