勢如冰炭 shì rú bīng tàn · thế như băng thán Hán Việt: thế như băng thán · Pinyin: shì rú bīng tàn Tổng quan Cấu tạo: 勢 (thế) + 如 (như) + 冰 (băng) + 炭 (thán)Pinyinshì rú bīng tànHán Việtthế như băng thánCấu tạo勢 + 如 + 冰 + 炭 · thế + như + băng + thán nghĩa thành phần: thế + như + băng + thán