勢如彍弩

shì rú kuò nǔ thế như khoắc nỗ

Hán Việt: thế như khoắc nỗ · Pinyin: shì rú kuò nǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (như) + (khoắc) + (nỗ)