勢如累卵 shì rú lěi luǎn · thế như luy noãn Hán Việt: thế như luy noãn · Pinyin: shì rú lěi luǎn Tổng quan Cấu tạo: 勢 (thế) + 如 (như) + 累 (luy) + 卵 (noãn)Pinyinshì rú lěi luǎnHán Việtthế như luy noãnCấu tạo勢 + 如 + 累 + 卵 · thế + như + luy + noãn nghĩa thành phần: thế + như + luy + noãn Nghĩa EngCihui 勢如累卵 hìrúlěiluǎn f.e. be in a very perilous position