勢孤力薄 shì gū lì báo · thế cô lực bạc Hán Việt: thế cô lực bạc · Pinyin: shì gū lì báo Tổng quan Cấu tạo: 勢 (thế) + 孤 (cô) + 力 (lực) + 薄 (bạc)Pinyinshì gū lì báoHán Việtthế cô lực bạcCấu tạo勢 + 孤 + 力 + 薄 · thế + cô + lực + bạc nghĩa thành phần: thế + cô + lực + bạc