勢必倒黴 thế tất đảo mi Hán Việt: thế tất đảo mi Tổng quan Cấu tạo: 勢 (thế) + 必 (tất) + 倒 (đảo) + 黴 (mi)Hán Việtthế tất đảo miCấu tạo勢 + 必 + 倒 + 黴 · thế + tất + đảo + mi nghĩa thành phần: thế + tất + đảo + mi Nghĩa EngCihui 勢必倒霉 hìbì dǎoméi v.p. be in for it