勢感到可恥

shì gǎn dào kě chǐ thế cảm đáo khả sỉ

Hán Việt: thế cảm đáo khả sỉ · Pinyin: shì gǎn dào kě chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (cảm) + (đáo) + (khả) + (sỉ)