勢成水火

shì chéng shuǐ huǒ thế thành thủy hỏa

Hán Việt: thế thành thủy hỏa · Pinyin: shì chéng shuǐ huǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (thành) + (thủy) + (hỏa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 情勢緊張,如水火般兩不相容。如:「這兩家餐廳為了生意競爭,勢成水火,相互攻擊。」