勢若脫兔 shì ruò tuō tù · thế nhược thoát thỏ Hán Việt: thế nhược thoát thỏ · Pinyin: shì ruò tuō tù Tổng quan Cấu tạo: 勢 (thế) + 若 (nhược) + 脫 (thoát) + 兔 (thỏ)Pinyinshì ruò tuō tùHán Việtthế nhược thoát thỏCấu tạo勢 + 若 + 脫 + 兔 · thế + nhược + thoát + thỏ nghĩa thành phần: thế + nhược + thoát + thỏ