勢鈞力敵

shì jūn lì dí thế quân lực địch

Hán Việt: thế quân lực địch · Pinyin: shì jūn lì dí

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (quân) + (lực) + (địch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「勢均力敵」。見「勢均力敵」條。01.《宋史.卷三三九.蘇轍列傳》:「呂惠卿始諂事王安石,倡行虐政以害天下。及勢鈞力敵,則傾陷安石,甚於仇讎,世尤惡之。」