勤以立身 qín yǐ lì shēn · cần dĩ lập thân Hán Việt: cần dĩ lập thân · Pinyin: qín yǐ lì shēn Tổng quan Cấu tạo: 勤 (cần) + 以 (dĩ) + 立 (lập) + 身 (thân)Pinyinqín yǐ lì shēnHán Việtcần dĩ lập thânCấu tạo勤 + 以 + 立 + 身 · cần + dĩ + lập + thân nghĩa thành phần: cần + dĩ + lập + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 勤俭才能生存下去。