勤以補拙 cần dĩ bổ chuyết Hán Việt: cần dĩ bổ chuyết Tổng quan Cấu tạo: 勤 (cần) + 以 (dĩ) + 補 (bổ) + 拙 (chuyết)Hán Việtcần dĩ bổ chuyếtCấu tạo勤 + 以 + 補 + 拙 · cần + dĩ + bổ + chuyết nghĩa thành phần: cần + dĩ + bổ + chuyết Nghĩa EngCihui 勤以補拙 ínyǐbǔzhuō f.e. make up by diligence for one's want of ability