勤儉樸素

qín jiǎn pǔ sù cần kiệm phác tố

Hán Việt: cần kiệm phác tố · Pinyin: qín jiǎn pǔ sù

Tổng quan

(thành ngữ) chăm chỉ, tiết kiệm và giản dị

Cấu tạo: (cần) + (kiệm) + (phác) + (tố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) chăm chỉ, tiết kiệm và giản dị

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) hardworking, thrifty and unpretentious
  • Cihui (idiom) hardworking, thrifty and unpretentious