勤儉建國

qín jiǎn jiàn guó cần kiệm kiến quốc

Hán Việt: cần kiệm kiến quốc · Pinyin: qín jiǎn jiàn guó

Tổng quan

(thành ngữ) xây dựng đất nước bằng tiết kiệm và lao động chăm chỉ

Cấu tạo: (cần) + (kiệm) + (kiến) + (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) xây dựng đất nước bằng tiết kiệm và lao động chăm chỉ

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to build up the country through thrift and hard work
  • Cihui (idiom) to build up the country through thrift and hard work