勤儉持家

qín jiǎn chí jiā cần kiệm trì gia

Hán Việt: cần kiệm trì gia · Pinyin: qín jiǎn chí jiā

Tổng quan

chăm chỉ và tiết kiệm trong việc quản lý gia đình

Cấu tạo: (cần) + (kiệm) + (trì) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chăm chỉ và tiết kiệm trong việc quản lý gia đình

Eng

  • CC-CEDICT hardworking and thrifty in running one's household
  • Cihui hardworking and thrifty in running one's household