勤务系统 qín wù xì tǒng·cần vụ hệ thống Hán Việt: cần vụ hệ thống · Pinyin: qín wù xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 勤 (cần) + 務 (vụ) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinqín wù xì tǒngHán Việtcần vụ hệ thốngCấu tạo勤 + 務 + 系 + 統 · cần + vụ + hệ + thống nghĩa thành phần: cần + vụ + hệ + thống Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hậu cầnĐứcHandedict Logistik Từ liên quan Gần nghĩa系统发生 · 系统角色 · 勤务兵 · 勤务员 · 系统化 · 系统发生的 · 系统发生说 · 系统学