系统发生

hệ thống phát sanh

Hán Việt: hệ thống phát sanh

Tổng quan

(sinh vật học) sự phát sinh loài

Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 發 (phát) + 生 (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phát sinh loài

Từ liên quan

Gần nghĩa

系统发生的 · 系统发生说 · 发生中的 · 发生关系 · 发生地点 · 发生意外 · 发生故障 · 发生暴动