勤勞儉樸

cần lao kiệm phác

Hán Việt: cần lao kiệm phác

Tổng quan

Cấu tạo: (cần) + (lao) + (kiệm) + (phác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 勤勞儉樸 ínláojiǎnpǔ f.e. industry and frugality