勤勞勇敢
cần lao dũng cảm
Hán Việt: cần lao dũng cảm · Pinyin: qín láo yǒng gǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 勤奋劳动,有勇气,有胆量。
Eng
- Cihui 勤勞勇敢 ínláoyǒnggǎn f.e. be industrious and courageous
Hán Việt: cần lao dũng cảm · Pinyin: qín láo yǒng gǎn