勤勞度日 cần lao độ nhật Hán Việt: cần lao độ nhật Tổng quan Cấu tạo: 勤 (cần) + 勞 (lao) + 度 (độ) + 日 (nhật)Hán Việtcần lao độ nhậtCấu tạo勤 + 勞 + 度 + 日 · cần + lao + độ + nhật nghĩa thành phần: cần + lao + độ + nhật Nghĩa EngCihui 勤勞度日 ínláo dùrì v.p. live by the sweat of one's brow