勤勞起家

cần lao khởi gia

Hán Việt: cần lao khởi gia

Tổng quan

Cấu tạo: (cần) + (lao) + (khởi) + (gia)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 勤勞起家 ínláo qǐjiā v.p. become rich by one's own efforts