勤務系統 qín wù xì tǒng · cần vụ hệ thống Hán Việt: cần vụ hệ thống · Pinyin: qín wù xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 勤 (cần) + 務 (vụ) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinqín wù xì tǒngHán Việtcần vụ hệ thốngCấu tạo勤 + 務 + 系 + 統 · cần + vụ + hệ + thống nghĩa thành phần: cần + vụ + hệ + thống