勤勞謀生

cần lao mưu sanh

Hán Việt: cần lao mưu sanh

Tổng quan

Cấu tạo: (cần) + (lao) + (mưu) + (sanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 勤勞謀生 ínláo móushēng v.p. toil to earn a living