勤喫懶做

cần khiết lại tố

Hán Việt: cần khiết lại tố

Tổng quan

Cấu tạo: (cần) + (khiết) + (lại) + (tố)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 勤吃懶做 ínchīlǎnzuò f.e. eat like a hog but be lazy at work