勤奮工作 cần phấn công tác Hán Việt: cần phấn công tác Tổng quan khích động; gây náo loạn Cấu tạo: 勤 (cần) + 奮 (phấn) + 工 (công) + 作 (tác)Hán Việtcần phấn công tácCấu tạo勤 + 奮 + 工 + 作 · cần + phấn + công + tác nghĩa thành phần: cần + phấn + công + tác Nghĩa ViệtCihui khích động; gây náo loạn