勤奮苦讀 cần phấn khổ độc Hán Việt: cần phấn khổ độc Tổng quan Cấu tạo: 勤 (cần) + 奮 (phấn) + 苦 (khổ) + 讀 (độc)Hán Việtcần phấn khổ độcCấu tạo勤 + 奮 + 苦 + 讀 · cần + phấn + khổ + độc nghĩa thành phần: cần + phấn + khổ + độc Nghĩa EngCihui 勤奮苦讀 ínfènkǔdú f.e. plug away at one's books