勤慎肅恭

qín shèn sù gōng cần thận túc cung

Hán Việt: cần thận túc cung · Pinyin: qín shèn sù gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (cần) + (thận) + (túc) + (cung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肃:严肃;恭:谦逊。勤劳、谨慎、恭敬、谦虚。指做人的美德。