勤政聚會

qín zhèng jù huì cần chánh tụ hội

Hán Việt: cần chánh tụ hội · Pinyin: qín zhèng jù huì

Tổng quan

Cấu tạo: (cần) + (chánh) + (tụ) + (hội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 元代制度名。谓官员应勤于政事,按时到衙早聚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.元代制度名。谓官员应勤于政事,按时到衙早聚。