勤政聚會 qín zhèng jù huì · cần chánh tụ hội Hán Việt: cần chánh tụ hội · Pinyin: qín zhèng jù huì Tổng quan Cấu tạo: 勤 (cần) + 政 (chánh) + 聚 (tụ) + 會 (hội)Pinyinqín zhèng jù huìHán Việtcần chánh tụ hộiCấu tạo勤 + 政 + 聚 + 會 · cần + chánh + tụ + hội nghĩa thành phần: cần + chánh + tụ + hội