勤雜人員
cần tạp nhân viên
Hán Việt: cần tạp nhân viên · Pinyin: qín zá rén yuán
Tổng quan
nhân viên tạp vụ: tạp vụ/nhân viên phục vụ
Nghĩa
Việt
- Cihui nhân viên tạp vụ: tạp vụ/nhân viên phục vụ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 勤务员的总称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.勤务员的总称。
Eng
- Cihui 勤雜人員 ínzá rényuán n. personnel regularly doing certain odd jobs M:²wèi