勤王之師

qín wáng zhī shī cần vương chi sư

Hán Việt: cần vương chi sư · Pinyin: qín wáng zhī shī

Tổng quan

Cấu tạo: (cần) + (vương) + (chi) + (sư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 勤王:起兵救援君王;师:军队。古时君主受到内乱外患的威胁,其臣子前来救援的军队。