勤王之師 qín wáng zhī shī · cần vương chi sư Hán Việt: cần vương chi sư · Pinyin: qín wáng zhī shī Tổng quan Cấu tạo: 勤 (cần) + 王 (vương) + 之 (chi) + 師 (sư)Pinyinqín wáng zhī shīHán Việtcần vương chi sưCấu tạo勤 + 王 + 之 + 師 · cần + vương + chi + sư nghĩa thành phần: cần + vương + chi + sư