勤雜人員
cần tạp nhân viên
Hán Việt: cần tạp nhân viên · Pinyin: qín zá rén yuán
Tổng quan
nhân viên tạp vụ: tạp vụ/nhân viên phục vụ
Nghĩa
Việt
- Cihui nhân viên tạp vụ: tạp vụ/nhân viên phục vụ
- Cihui nhân viên tạp vụ; tạp vụ; nhân viên phục vụ。勤務員的總稱。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區對勤務員的總稱。
Eng
- Cihui 勤雜人員 ínzá rényuán n. personnel regularly doing certain odd jobs M:²wèi